Tỷ giá Denar Macedonia sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = KRW
Cập nhật
1
MKD
=
24.4628981
KRW
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₩24.4628981 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ден0.04087823 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩24.34523499
Hiện tại
₩24.4628981
Cao nhất
₩24.48422835
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.4628981 KRW
2026-11-04
24 giờ qua
+0.064313 KRW
+0.26%
7 ngày qua
+0.315827 KRW
+1.31%
30 ngày qua
-0.069826 KRW
-0.28%
1 năm qua
-2.444896 KRW
-9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
23.9887882 Hôm nay
24.4628981 Cao nhất
29.36547459
23.9887882 Hôm nay
24.4628981 Cao nhất
29.36547459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
+1.80%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-5.66%
Tháng 7
-4.52%
Tháng 8
-3.61%
Tháng 9
-2.84%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 26.10125986 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.04365651 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.27535379
–
23.14818302
KRW
Năm ổn định
+0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
22.93099719 KRW
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
21.33613498
–
24.17501512
KRW
Năm biến động
+6.28%
2024
Tỷ giá trung bình
23.96167903 KRW
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
23.10203617
–
24.9761097
KRW
MKD tăng giá
+7.41%
2025
Tỷ giá trung bình
26.10125986 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.20207709
–
28.36075481
KRW
Năm biến động
+10.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.12609729 KRW
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
23.9887882
–
29.36547459
KRW
Năm biến động
-11.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.