Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Canada hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Canada cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = CAD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Canada 0.00039223 CAD
+0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00039073 Hiện tại $0.00039223 Cao nhất $0.00039266
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Canada

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/CAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang CAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00039223 CAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000002 CAD
+0.60%
7 ngày qua
+0.000004 CAD
+1.00%
30 ngày qua
-0.000004 CAD
-1.02%
1 năm qua
0.000000 CAD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00037884
Hôm nay
0.00039223
Cao nhất
0.0003988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.95%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
-1.82%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/CAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang CAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00041761 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00041761 CAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00038951 – 0.00044875 CAD
Năm biến động -9.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00039005 CAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00037256 – 0.0004068 CAD
MNT giảm giá -3.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00039997 CAD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00038393 – 0.00042514 CAD
MNT tăng giá +10.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00040157 CAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00037941 – 0.00043369 CAD
Năm biến động -9.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00039134 CAD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00037884 – 0.0003988 CAD
Năm ổn định +2.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.