Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = LBP
Cập nhật
1
MNT
=
24.95326823
LBP
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = £24.95326823 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₮0.04007491 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£24.84629433
Hiện tại
£24.95326823
Cao nhất
£24.95326823
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.95326823 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.106974 LBP
+0.43%
7 ngày qua
+0.089205 LBP
+0.36%
30 ngày qua
+0.07758 LBP
+0.31%
1 năm qua
+0.054996 LBP
+0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
24.39596953 Hôm nay
24.95326823 Cao nhất
25.34045409
24.39596953 Hôm nay
24.95326823 Cao nhất
25.34045409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 25.73008272 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4869323 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44033686
–
0.53442611
LBP
Năm biến động
-15.51%
2023
Tỷ giá trung bình
3.96041863 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.44231063
–
4.52115631
LBP
Năm biến động
+880.75%
2024
Tỷ giá trung bình
23.06408352 LBP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
4.34290426
–
26.50103311
LBP
Năm biến động
+503.31%
2025
Tỷ giá trung bình
25.73008272 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.65993171
–
26.76733421
LBP
MNT giảm giá
-5.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.91497958 LBP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
24.39596953
–
25.34045409
LBP
Năm ổn định
-0.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.