Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Singapore cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = SGD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Singapore 0.00035632 SGD
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00035513 Hiện tại $0.00035632 Cao nhất $0.00035654
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00035632 SGD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000001 SGD
+0.40%
7 ngày qua
+0.000001 SGD
+0.28%
30 ngày qua
+0.000001 SGD
+0.19%
1 năm qua
-0.000007 SGD
-1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0003512
Hôm nay
0.00035632
Cao nhất
0.00036508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00044266 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00044266 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00039348 – 0.00047571 SGD
Năm biến động -16.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00038797 SGD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00037536 – 0.00039812 SGD
Năm ổn định -2.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00038999 SGD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00037666 – 0.00040226 SGD
MNT tăng giá +5.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00037554 SGD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00035467 – 0.00040362 SGD
Năm biến động -10.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.000356 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0003512 – 0.00036352 SGD
Năm ổn định -0.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.