Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = CUC
Cập nhật
1
MOP
=
0.12390568
CUC
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = $0.12390568 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = MOP$8.070655 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.12390568
Hiện tại
$0.12390568
Cao nhất
$0.12390568
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12390568 CUC
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
+0.000039 CUC
+0.03%
30 ngày qua
+0.000288 CUC
+0.23%
1 năm qua
-0.001368 CUC
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.12315829 Hôm nay
0.12390568 Cao nhất
0.12546938
0.12315829 Hôm nay
0.12390568 Cao nhất
0.12546938
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12456136 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12398725 CUC
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.12262969
–
0.12525428
CUC
Năm ổn định
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12406105 CUC
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.12260807
–
0.12543049
CUC
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12444318 CUC
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.12304168
–
0.12546033
CUC
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12456136 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12264526
–
0.12614122
CUC
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12381559 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12315829
–
0.12546938
CUC
Năm ổn định
-0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.