Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = CZK
Cập nhật
1
MOP
=
2.68128976
CZK
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = Kč2.68128976 CZK
Tỷ giá nghịch đảo
1 CZK = MOP$0.37295484 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Kč2.67715368
Hiện tại
Kč2.68128976
Cao nhất
Kč2.69513951
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Koruna Cộng hòa Séc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/CZK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang CZK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.68128976 CZK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.011206 CZK
-0.42%
7 ngày qua
-0.024693 CZK
-0.91%
30 ngày qua
-0.009821 CZK
-0.36%
1 năm qua
+0.031005 CZK
+1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
2.50791727 Hôm nay
2.68128976 Cao nhất
2.71308385
2.50791727 Hôm nay
2.68128976 Cao nhất
2.71308385
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+2.87%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+3.14%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/CZK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang CZK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.89631626 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.89631626 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.6399358
–
3.18274096
CZK
Năm biến động
+3.27%
2023
Tỷ giá trung bình
2.75378733 CZK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.60399827
–
2.9150136
CZK
MOP giảm giá
-1.18%
2024
Tỷ giá trung bình
2.88962668 CZK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.76981434
–
3.04253419
CZK
MOP tăng giá
+9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
2.72719567 CZK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.55577961
–
3.07077811
CZK
Năm biến động
-15.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.66610259 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.50791727
–
2.71308385
CZK
MOP tăng giá
+4.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.