Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = HKD
Cập nhật
1
MOP
=
0.9681629
HKD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = $0.9681629 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = MOP$1.03288403 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.96800001
Hiện tại
$0.9681629
Cao nhất
$0.97214538
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9681629 HKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003982 HKD
-0.41%
7 ngày qua
-0.005048 HKD
-0.52%
30 ngày qua
-0.002897 HKD
-0.30%
1 năm qua
-0.002729 HKD
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.96373848 Hôm nay
0.9681629 Cao nhất
0.97824524
0.96373848 Hôm nay
0.9681629 Cao nhất
0.97824524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.97127851 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97089499 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96175401
–
0.98239206
HKD
Năm ổn định
+0.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97127851 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96203441
–
0.98463564
HKD
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.97101498 HKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.96231701
–
0.97919116
HKD
Năm ổn định
+0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.97106133 HKD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.95590179
–
0.98603394
HKD
Năm ổn định
-0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.97098572 HKD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.96373848
–
0.97824524
HKD
Năm ổn định
-0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.