Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Forint Hungary cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = HUF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Forint Hungary 40.32556964 HUF
-0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Ft40.11613308 Hiện tại Ft40.32556964 Cao nhất Ft40.36393901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.32556964 HUF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.303227 HUF
-0.75%
7 ngày qua
-0.351132 HUF
-0.86%
30 ngày qua
-0.172665 HUF
-0.43%
1 năm qua
-1.683322 HUF
-4.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
37.23203699
Hôm nay
40.32556964
Cao nhất
42.71771574
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-1.85%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+3.19%
Tháng 3
-5.88%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
+1.63%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 46.2106965 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.2106965 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.43279891 – 55.05036509 HUF
Năm biến động +15.08%
2023
Tỷ giá trung bình 43.78365688 HUF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
41.325718 – 47.14591235 HUF
Năm biến động -7.26%
2024
Tỷ giá trung bình 45.49680551 HUF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
42.79198738 – 49.98753996 HUF
Năm biến động +15.72%
2025
Tỷ giá trung bình 43.9474067 HUF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
40.69206737 – 50.40988346 HUF
Năm biến động -17.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.12902448 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.23203699 – 42.71771574 HUF
Năm biến động -1.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.