Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Uganda hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Uganda cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = UGX
Cập nhật
1
MOP
=
506.66281906
UGX
+1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = USh506.66281906 UGX
Tỷ giá nghịch đảo
1 UGX = MOP$0.0019737 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
USh500.56735124
Hiện tại
USh506.66281906
Cao nhất
USh506.66281906
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Uganda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/UGX
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang UGX.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
506.66281906 UGX
2026-11-07
24 giờ qua
+6.095468 UGX
+1.22%
7 ngày qua
-32.872272 UGX
-6.09%
30 ngày qua
+2.575843 UGX
+0.51%
1 năm qua
+69.770083 UGX
+15.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
430.76154543 Hôm nay
506.66281906 Cao nhất
554.41073279
430.76154543 Hôm nay
506.66281906 Cao nhất
554.41073279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+4.23%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
+2.48%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+3.75%
Tháng 9
+8.60%
Tháng 10
-3.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/UGX trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang UGX.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 501.22429521 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
457.50272329 UGX
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
435.34433017
–
479.95129015
UGX
MOP tăng giá
+5.00%
2023
Tỷ giá trung bình
461.95092257 UGX
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
448.27546995
–
474.54385629
UGX
Năm ổn định
+1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
467.40562914 UGX
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
454.7715662
–
490.42728356
UGX
Năm ổn định
-2.10%
2025
Tỷ giá trung bình
448.62920191 UGX
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
427.65785359
–
464.41208004
UGX
Năm ổn định
-1.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
501.22429521 UGX
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
430.76154543
–
554.41073279
UGX
Năm biến động
+12.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.