Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vàng (ounce) hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = XAU
Cập nhật
1
MOP
=
0.00003128
XAU
-2.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = XAU0.00003128 XAU
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAU = MOP$31,970.66 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XAU0.0000312
Hiện tại
XAU0.00003128
Cao nhất
XAU0.00003173
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Vàng (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang XAU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003128 XAU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 XAU
-2.17%
7 ngày qua
+0.000001 XAU
+1.64%
30 ngày qua
+0.000001 XAU
+4.67%
1 năm qua
0.000000 XAU
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.00002298 Hôm nay
0.00003128 Cao nhất
0.00003197
0.00002298 Hôm nay
0.00003128 Cao nhất
0.00003197
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.21%
Tháng 12
-12.02%
Tháng 1
-6.38%
Tháng 2
+12.41%
Tháng 3
+3.18%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
+11.90%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
-9.25%
Tháng 8
+4.07%
Tháng 9
+7.45%
Tháng 10
-2.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang XAU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00006895 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00006895 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00006067
–
0.0000761
XAU
Năm biến động
+0.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00006387 XAU
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00005983
–
0.00006834
XAU
Năm biến động
-11.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00005252 XAU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00004478
–
0.00006234
XAU
Năm biến động
-20.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003688 XAU
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00002753
–
0.00004762
XAU
Năm biến động
-39.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00002954 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002298
–
0.00003197
XAU
Năm biến động
+8.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.