Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = XPD
Cập nhật
1
MOP
=
0.0001261
XPD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = XPD0.0001261 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = MOP$7,930.37 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPD0.0001261
Hiện tại
XPD0.0001261
Cao nhất
XPD0.0001261
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001261 XPD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XPD
0.00%
7 ngày qua
+0.000008 XPD
+6.67%
30 ngày qua
+0.000023 XPD
+21.80%
1 năm qua
+0.00004 XPD
+45.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.0000611 Hôm nay
0.0001261 Cao nhất
0.00012629
0.0000611 Hôm nay
0.0001261 Cao nhất
0.00012629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.71%
Tháng 12
-19.22%
Tháng 1
+19.92%
Tháng 2
+16.28%
Tháng 3
-3.69%
Tháng 4
+13.07%
Tháng 5
+12.64%
Tháng 6
-4.41%
Tháng 7
-6.43%
Tháng 8
+7.95%
Tháng 9
+23.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00012784 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00005948 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003913
–
0.00007429
XPD
Năm biến động
+6.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00009492 XPD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00006918
–
0.00013267
XPD
Năm biến động
+62.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00012784 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00010281
–
0.00014949
XPD
Năm biến động
+22.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.000111 XPD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00006158
–
0.00014196
XPD
Năm biến động
-44.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010506 XPD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.0000611
–
0.00012629
XPD
Năm biến động
+65.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.