Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = ZWL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 39.89762913 ZWL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $39.89762913 Hiện tại $39.89762913 Cao nhất $39.89762913
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.89762913 ZWL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ZWL
0.00%
7 ngày qua
+0.012533 ZWL
+0.03%
30 ngày qua
+0.092609 ZWL
+0.23%
1 năm qua
-0.440616 ZWL
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
39.65696968
Hôm nay
39.89762913
Cao nhất
40.40114067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 40.10875849 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.92389398 ZWL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
39.48676041 – 40.33187876 ZWL
Năm ổn định +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 39.94765676 ZWL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
39.47979848 – 40.38861879 ZWL
Năm ổn định -0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 40.07070521 ZWL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
39.61942223 – 40.39822614 ZWL
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 40.10875849 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.49177277 – 40.61747134 ZWL
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.86870068 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.65696968 – 40.40114067 ZWL
Năm ổn định -0.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.