Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = CUC

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.02459183 CUC
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.02459183 Hiện tại $0.02459183 Cao nhất $0.0248293
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02459183 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000097 CUC
-0.39%
7 ngày qua
-0.000253 CUC
-1.02%
30 ngày qua
-0.000451 CUC
-1.80%
1 năm qua
-0.000534 CUC
-2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02459084
Hôm nay
0.02459183
Cao nhất
0.02570218
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02738857 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02700342 CUC
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.02624743 – 0.02777923 CUC
Năm ổn định +1.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02738857 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02503315 – 0.02946458 CUC
Năm biến động -6.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02520986 CUC
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02495633 – 0.0259327 CUC
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02511696 CUC
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02429715 – 0.02580093 CUC
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02494901 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02459084 – 0.02570218 CUC
Năm ổn định -2.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.