Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Jersey Pound cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = JEP
Cập nhật
1
MRU
=
0.01855504
JEP
+1.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = £0.01855504 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = UM53.89371496 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.01838994
Hiện tại
£0.01855504
Cao nhất
£0.01855504
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01855504 JEP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000294 JEP
+1.61%
7 ngày qua
+0.00005 JEP
+0.27%
30 ngày qua
-0.000328 JEP
-1.74%
1 năm qua
-0.000637 JEP
-3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.01810634 Hôm nay
0.01855504 Cao nhất
0.01930669
0.01810634 Hôm nay
0.01855504 Cao nhất
0.01930669
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-1.96%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
-2.10%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02202899 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02189407 JEP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.01973165
–
0.02465416
JEP
Năm biến động
+13.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02202899 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0197701
–
0.02434544
JEP
Năm biến động
-11.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01972983 JEP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01878089
–
0.02039338
JEP
Năm ổn định
+0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01906221 JEP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01832872
–
0.02067227
JEP
Năm biến động
-6.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01869388 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01810634
–
0.01912526
JEP
Năm ổn định
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.