Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Paladi (ounce) hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = XPD

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Paladi (ounce) 0.00002411 XPD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XPD0.00002411 Hiện tại XPD0.00002411 Cao nhất XPD0.00002423
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Paladi (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang XPD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002411 XPD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 XPD
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 XPD
-3.98%
30 ngày qua
+0.000002 XPD
+8.91%
1 năm qua
+0.000006 XPD
+33.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00001233
Hôm nay
0.00002411
Cao nhất
0.00002647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.59%
Tháng 12
-19.32%
Tháng 1
+19.84%
Tháng 2
+16.19%
Tháng 3
-2.77%
Tháng 4
+12.98%
Tháng 5
+12.76%
Tháng 6
-4.87%
Tháng 7
-6.03%
Tháng 8
+8.00%
Tháng 9
+21.61%
Tháng 10
-3.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang XPD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0000259 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00001295 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000863 – 0.00001596 XPD
Năm biến động +7.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00002083 XPD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00001511 – 0.00002701 XPD
Năm biến động +52.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0000259 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0000206 – 0.00003012 XPD
Năm biến động +20.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00002239 XPD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00001233 – 0.00002867 XPD
Năm biến động -44.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00002161 XPD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00001235 – 0.00002647 XPD
Năm biến động +56.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.