Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = ZWL

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 8 ZWL
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $7.96164465 Hiện tại $8 Cao nhất $8
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8 ZWL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.032034 ZWL
+0.40%
7 ngày qua
-0.001988 ZWL
-0.02%
30 ngày qua
-0.027206 ZWL
-0.34%
1 năm qua
-0.132218 ZWL
-1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.9169176
Hôm nay
8
Cao nhất
8.27610037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 8.81911885 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.69510022 ZWL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
8.45167117 – 8.94491281 ZWL
Năm ổn định +1.64%
2023
Tỷ giá trung bình 8.81911885 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.06067334 – 9.48759419 ZWL
Năm biến động -6.69%
2024
Tỷ giá trung bình 8.11757451 ZWL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
8.03593711 – 8.35032963 ZWL
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 8.08766261 ZWL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
7.82368276 – 8.30789921 ZWL
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.02988895 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.9169176 – 8.27610037 ZWL
Năm ổn định -1.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.