Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Bahamas cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BSD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Bahamas 0.02115059 BSD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.02115059 Hiện tại $0.02115059 Cao nhất $0.02115059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02115059 BSD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BSD
0.00%
7 ngày qua
-0.000054 BSD
-0.25%
30 ngày qua
+0.000382 BSD
+1.84%
1 năm qua
-0.000707 BSD
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02059308
Hôm nay
0.02115059
Cao nhất
0.02217787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02261068 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02261068 BSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02155418 – 0.02347418 BSD
Năm ổn định -0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02217957 BSD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.02120809 – 0.02296057 BSD
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02165559 BSD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.02094241 – 0.02365744 BSD
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02184749 BSD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.02103049 – 0.02287283 BSD
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02113841 BSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02059308 – 0.02217787 BSD
Năm ổn định -2.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.