Tỷ giá Rupee Mauritius sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = CNH

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.14101773 CNH
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.14053362 Hiện tại ¥0.14101773 Cao nhất ¥0.14109762
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14101773 CNH
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000488 CNH
+0.35%
7 ngày qua
+0.000166 CNH
+0.12%
30 ngày qua
+0.001618 CNH
+1.16%
1 năm qua
-0.014426 CNH
-9.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13817091
Hôm nay
0.14101773
Cao nhất
0.15564073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-3.37%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
-1.67%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.15725297 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15235085 CNH
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.14011461 – 0.16695938 CNH
Năm biến động +8.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15725297 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14530508 – 0.16591033 CNH
Năm biến động +2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15607208 CNH
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.15172464 – 0.1700667 CNH
Năm biến động -2.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15709084 CNH
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.15088713 – 0.16725091 CNH
MUR giảm giá -3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14201106 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13817091 – 0.15399246 CNH
MUR giảm giá -6.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.