Tỷ giá Rupee Mauritius sang Paladi (ounce) hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = XPD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Paladi (ounce) 0.00002144 XPD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất XPD0.00002128 Hiện tại XPD0.00002144 Cao nhất XPD0.00002153
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Paladi (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang XPD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002144 XPD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XPD
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 XPD
+6.67%
30 ngày qua
+0.000004 XPD
+21.14%
1 năm qua
+0.000006 XPD
+43.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00001073
Hôm nay
0.00002144
Cao nhất
0.00002159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.83%
Tháng 12
-17.57%
Tháng 1
+16.63%
Tháng 2
+14.83%
Tháng 3
-4.20%
Tháng 4
+12.25%
Tháng 5
+12.89%
Tháng 6
-4.43%
Tháng 7
-6.46%
Tháng 8
+6.58%
Tháng 9
+24.24%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang XPD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00002224 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00001085 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000719 – 0.00001361 XPD
Năm biến động +5.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00001698 XPD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00001251 – 0.00002414 XPD
Năm biến động +62.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00002224 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00001779 – 0.00002581 XPD
Năm biến động +14.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00001947 XPD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00001073 – 0.0000254 XPD
Năm biến động -43.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00001798 XPD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00001078 – 0.00002159 XPD
Năm biến động +62.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.