Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = CNH

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.43189773 CNH
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.4314361 Hiện tại ¥0.43189773 Cao nhất ¥0.4319932
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43189773 CNH
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000783 CNH
+0.18%
7 ngày qua
+0.001301 CNH
+0.30%
30 ngày qua
-0.002913 CNH
-0.67%
1 năm qua
-0.030624 CNH
-6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.4298653
Hôm nay
0.43189773
Cao nhất
0.46259786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.71%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.46793637 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43699434 CNH
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.40859023 – 0.47604033 CNH
Năm biến động +8.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46122268 CNH
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.43573312 – 0.47817397 CNH
MVR tăng giá +3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46793637 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4542785 – 0.49850225 CNH
MVR tăng giá +2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46699344 CNH
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.45168479 – 0.4799505 CNH
MVR giảm giá -5.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43456343 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4298653 – 0.45255883 CNH
MVR giảm giá -4.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.