Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = USD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Mỹ 0.06469973 USD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.06469973 Hiện tại $0.06469973 Cao nhất $0.06472492
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06469973 USD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000025 USD
-0.04%
7 ngày qua
+0.000017 USD
+0.03%
30 ngày qua
+0.000017 USD
+0.03%
1 năm qua
-0.00066 USD
-1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06463659
Hôm nay
0.06469973
Cao nhất
0.06535948
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.06505862 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06483964 USD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.0630517 – 0.06546645 USD
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06505862 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06462036 – 0.06557377 USD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.06492522 USD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.06430868 – 0.06918021 USD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.06494603 USD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.06468305 – 0.06535948 USD
Năm ổn định -0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06472144 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06463659 – 0.06504065 USD
Năm ổn định -0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.