Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = XAG

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Bạc (ounce) 0.00124592 XAG
-0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất XAG0.00123939 Hiện tại XAG0.00124592 Cao nhất XAG0.00125097
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00124592 XAG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000011 XAG
-0.85%
7 ngày qua
-0.000072 XAG
-5.45%
30 ngày qua
+0.000165 XAG
+15.25%
1 năm qua
-0.000098 XAG
-7.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00055351
Hôm nay
0.00124592
Cao nhất
0.00134395
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.05%
Tháng 12
-32.32%
Tháng 1
+37.45%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+27.18%
Tháng 6
+2.97%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+6.22%
Tháng 9
+22.94%
Tháng 10
-5.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00300554 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00300554 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00245822 – 0.00366182 XAG
Năm biến động -2.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00278547 XAG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00249847 – 0.00325204 XAG
Năm biến động +0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0023276 XAG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00187266 – 0.00294532 XAG
Năm biến động -17.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00170375 XAG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00081606 – 0.00225217 XAG
Năm biến động -59.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00109768 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00055351 – 0.00132826 XAG
Năm biến động +37.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.