Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = ZWL

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 20.83468133 ZWL
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $20.82794308 Hiện tại $20.83468133 Cao nhất $20.84142395
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.83468133 ZWL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.006738 ZWL
+0.03%
7 ngày qua
-0.006743 ZWL
-0.03%
30 ngày qua
+0.006738 ZWL
+0.03%
1 năm qua
-0.067623 ZWL
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.81298223
Hôm nay
20.83468133
Cao nhất
20.94308943
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 20.9488757 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.87836454 ZWL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
20.30264817 – 21.0801964 ZWL
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 20.9488757 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.80775444 – 21.1147541 ZWL
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 20.90591937 ZWL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
20.7073955 – 22.27602906 ZWL
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 20.91262314 ZWL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
20.82794308 – 21.04575163 ZWL
Năm ổn định -0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.8399944 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.81298223 – 20.94308943 ZWL
Năm ổn định -0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.