Tỷ giá Peso Mexico sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = CZK

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Koruna Cộng hòa Séc 1.17185936 CZK
+0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kč1.16125977 Hiện tại Kč1.17185936 Cao nhất Kč1.17185936
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang CZK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17185936 CZK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010859 CZK
+0.94%
7 ngày qua
-0.002527 CZK
-0.22%
30 ngày qua
-0.024085 CZK
-2.01%
1 năm qua
+0.036085 CZK
+3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.13027413
Hôm nay
1.17185936
Cao nhất
1.23382339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-2.99%
Tháng 9
-2.64%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang CZK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.27425134 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.16257586 CZK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.02666071 – 1.27555896 CZK
Năm biến động +8.57%
2023
Tỷ giá trung bình 1.25341638 CZK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.15583823 – 1.34930588 CZK
Năm biến động +14.07%
2024
Tỷ giá trung bình 1.27425134 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.12975871 – 1.43884336 CZK
Năm biến động -11.41%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13946043 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0879189 – 1.19933813 CZK
MXN giảm giá -2.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.18464681 CZK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.14455263 – 1.23382339 CZK
Năm ổn định +2.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.