Tỷ giá Peso Mexico sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = UAH
Cập nhật
1
MXN
=
2.45731789
UAH
+1.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ₴2.45731789 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $0.40694776 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₴2.42218013
Hiện tại
₴2.45731789
Cao nhất
₴2.46264635
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.45731789 UAH
2026-11-03
24 giờ qua
+0.045968 UAH
+1.91%
7 ngày qua
-0.003988 UAH
-0.16%
30 ngày qua
-0.014891 UAH
-0.60%
1 năm qua
+0.182595 UAH
+8.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
2.25256198 Hôm nay
2.45731789 Cao nhất
2.64434393
2.25256198 Hôm nay
2.45731789 Cao nhất
2.64434393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
+5.24%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
-5.59%
Tháng 9
-2.46%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.46782527 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.62599045 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32986778
–
1.91934834
UAH
Năm biến động
+42.10%
2023
Tỷ giá trung bình
2.07818836 UAH
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.88354912
–
2.2536847
UAH
Năm biến động
+19.15%
2024
Tỷ giá trung bình
2.20101738 UAH
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.00419723
–
2.41908177
UAH
Năm biến động
-10.25%
2025
Tỷ giá trung bình
2.17494933 UAH
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.96965081
–
2.35814393
UAH
Năm biến động
+16.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.46782527 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.34979983
–
2.64434393
UAH
Năm biến động
+4.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.