Tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Zambia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Zambia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = ZMW
Cập nhật
1
MXN
=
1.09231016
ZMW
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ZK1.09231016 ZMW
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZMW = $0.91549089 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ZK1.06878794
Hiện tại
ZK1.09231016
Cao nhất
ZK1.09231016
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Zambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ZMW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang ZMW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09231016 ZMW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001574 ZMW
+0.14%
7 ngày qua
+0.009524 ZMW
+0.88%
30 ngày qua
+0.011862 ZMW
+1.10%
1 năm qua
-0.112223 ZMW
-9.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.99404487 Hôm nay
1.09231016 Cao nhất
1.28761238
0.99404487 Hôm nay
1.09231016 Cao nhất
1.28761238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
-8.06%
Tháng 1
-3.47%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-2.05%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+5.22%
Tháng 7
+3.34%
Tháng 8
-3.47%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+1.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ZMW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang ZMW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.43214666 ZMW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.84111372 ZMW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76046172
–
0.92964141
ZMW
Năm biến động
+14.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.14158694 ZMW
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.92821207
–
1.52070802
ZMW
Năm biến động
+63.65%
2024
Tỷ giá trung bình
1.43214666 ZMW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3039675
–
1.63224212
ZMW
Năm biến động
-12.36%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31186711 ZMW
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.18859941
–
1.45145288
ZMW
Năm biến động
-7.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.08290515 ZMW
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.99404487
–
1.23252174
ZMW
Năm biến động
-11.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.