Tỷ giá Peso Mexico sang Zimbabwe Gold hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Zimbabwe Gold cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = ZWG
Cập nhật
1
MXN
=
1.42713677
ZWG
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ZWG1.42713677 ZWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWG = $0.70070369 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ZWG1.42082865
Hiện tại
ZWG1.42713677
Cao nhất
ZWG1.43762856
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Zimbabwe Gold
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ZWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang ZWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.42713677 ZWG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.011428 ZWG
-0.79%
7 ngày qua
+0.013793 ZWG
+0.98%
30 ngày qua
-0.054874 ZWG
-3.70%
1 năm qua
-0.004013 ZWG
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
1.39823739 Hôm nay
1.42713677 Cao nhất
1.58510588
1.39823739 Hôm nay
1.42713677 Cao nhất
1.58510588
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-4.75%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+7.13%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
-6.35%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ZWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang ZWG.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.45628248 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.44517343 ZWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.41026052
–
1.47469826
ZWG
Năm ổn định
+1.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.45628248 ZWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.39823739
–
1.58510588
ZWG
Năm biến động
-2.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.