Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = CUC

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.01564945 CUC
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.01564701 Hiện tại $0.01564945 Cao nhất $0.01564945
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01564945 CUC
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000002 CUC
+0.02%
7 ngày qua
+0.000002 CUC
+0.02%
30 ngày qua
+0.000002 CUC
+0.02%
1 năm qua
+0.000012 CUC
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01552795
Hôm nay
0.01564945
Cao nhất
0.01577287
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01565837 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01565837 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01563722 – 0.01569858 CUC
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.01565682 CUC
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.015625 – 0.01578532 CUC
Năm ổn định -0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.015653 CUC
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.01560063 – 0.01626457 CUC
Năm ổn định +0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01564696 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01562256 – 0.01566661 CUC
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01564998 CUC
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01552795 – 0.01577287 CUC
Năm ổn định +0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.