Tỷ giá Đô la Namibia sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Jersey Pound cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = JEP
Cập nhật
1
NAD
=
0.04518007
JEP
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = £0.04518007 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = $22.1336555 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.04511088
Hiện tại
£0.04518007
Cao nhất
£0.04518007
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04518007 JEP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000115 JEP
-0.25%
7 ngày qua
+0.000334 JEP
+0.75%
30 ngày qua
-0.000094 JEP
-0.21%
1 năm qua
+0.001292 JEP
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.0437051 Hôm nay
0.04518007 Cao nhất
0.04690399
0.0437051 Hôm nay
0.04518007 Cao nhất
0.04690399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
+2.25%
Tháng 2
-6.03%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+3.55%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
-2.53%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04980052 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04980052 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04617302
–
0.05382436
JEP
Năm biến động
+4.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04353257 JEP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03975078
–
0.04954187
JEP
Năm biến động
-12.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04272368 JEP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04079913
–
0.04467585
JEP
Năm ổn định
-0.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04245603 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03903195
–
0.04489055
JEP
Năm biến động
+5.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04538848 JEP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.0437051
–
0.04690399
JEP
Năm ổn định
+0.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.