Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = USD
Cập nhật
1
NAD
=
0.06010964
USD
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = $0.06010964 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = $16.636266 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.06010964
Hiện tại
$0.06010964
Cao nhất
$0.06010964
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06010964 USD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000276 USD
+0.46%
7 ngày qua
+0.00011 USD
+0.18%
30 ngày qua
+0.000171 USD
+0.28%
1 năm qua
+0.002632 USD
+4.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.05744749 Hôm nay
0.06010964 Cao nhất
0.06338845
0.05744749 Hôm nay
0.06010964 Cao nhất
0.06338845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06158115 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06158115 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05425936
–
0.06882312
USD
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05412009 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04950495
–
0.05947071
USD
Năm biến động
-8.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05461029 USD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.05175334
–
0.05821922
USD
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05597677 USD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.05074545
–
0.06036718
USD
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06055902 USD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.05810757
–
0.06338845
USD
Năm ổn định
-0.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.