Tỷ giá Naira Nigeria sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Krone Na Uy cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = NOK

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Krone Na Uy 0.00685044 NOK
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.00683899 Hiện tại kr0.00685044 Cao nhất kr0.00685044
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00685044 NOK
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000011 NOK
+0.17%
7 ngày qua
-0.000149 NOK
-2.13%
30 ngày qua
-0.000402 NOK
-5.54%
1 năm qua
-0.00015 NOK
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0066881
Hôm nay
0.00685044
Cao nhất
0.00732903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-4.35%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+6.14%
Tháng 6
-3.75%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+3.66%
Tháng 9
-5.70%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02268691 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02268691 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02061412 – 0.0251733 NOK
Năm biến động +1.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01778644 NOK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.01133502 – 0.02422905 NOK
Năm biến động -48.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0075342 NOK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00629485 – 0.01208313 NOK
Năm biến động -35.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00682803 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00635696 – 0.00751477 NOK
Năm biến động -4.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00707185 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0066881 – 0.00732903 NOK
Năm ổn định -1.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.