Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = USD
Cập nhật
1
NGN
=
0.00074354
USD
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = $0.00074354 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₦1,344.92 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00074337
Hiện tại
$0.00074354
Cao nhất
$0.0007456
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00074354 USD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000002 USD
-0.30%
7 ngày qua
-0.000002 USD
-0.32%
30 ngày qua
-0.00001 USD
-1.30%
1 năm qua
+0.00005 USD
+7.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00068458 Hôm nay
0.00074354 Cao nhất
0.00075687
0.00068458 Hôm nay
0.00074354 Cao nhất
0.00075687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+4.34%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00236162 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00236162 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00222796
–
0.00243325
USD
NGN giảm giá
-8.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00168845 USD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00111323
–
0.00223634
USD
Năm biến động
-50.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00070194 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00058938
–
0.00114753
USD
Năm biến động
-41.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00065747 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00059548
–
0.00069655
USD
Năm biến động
+7.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00074547 USD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00069127
–
0.00075687
USD
NGN tăng giá
+7.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.