Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = ZWL
Cập nhật
1
NIO
=
8.73166611
ZWL
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = $8.73166611 ZWL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWL = C$0.11452568 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$8.73166611
Hiện tại
$8.73166611
Cao nhất
$8.75018547
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang ZWL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.73166611 ZWL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.018519 ZWL
-0.21%
7 ngày qua
-0.029157 ZWL
-0.33%
30 ngày qua
-0.010916 ZWL
-0.12%
1 năm qua
-0.02241 ZWL
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
8.69961787 Hôm nay
8.73166611 Cao nhất
8.81865442
8.69961787 Hôm nay
8.73166611 Cao nhất
8.81865442
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang ZWL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.97749924 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.97749924 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.63106695
–
9.14919452
ZWL
Năm ổn định
-2.75%
2023
Tỷ giá trung bình
8.80938083 ZWL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
8.75359254
–
8.9282949
ZWL
Năm ổn định
-0.55%
2024
Tỷ giá trung bình
8.75439107 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.70461748
–
8.81733762
ZWL
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
8.75465132 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.6150603
–
8.86094017
ZWL
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.75285355 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.69961787
–
8.81865442
ZWL
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.