Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = CUC
Cập nhật
1
NPR
=
0.0065917
CUC
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = $0.0065917 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = ₨151.705904 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.0065917
Hiện tại
$0.0065917
Cao nhất
$0.00659206
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0065917 CUC
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000025 CUC
+0.37%
7 ngày qua
+0.000036 CUC
+0.55%
30 ngày qua
+0.000126 CUC
+1.95%
1 năm qua
-0.000458 CUC
-6.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.00645594 Hôm nay
0.0065917 Cao nhất
0.00706312
0.00645594 Hôm nay
0.0065917 Cao nhất
0.00706312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0079635 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0079635 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00752276
–
0.00846276
CUC
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00757193 CUC
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00747463
–
0.00774215
CUC
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00747178 CUC
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00729667
–
0.00758776
CUC
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00717896 CUC
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.0068786
–
0.00739208
CUC
NPR giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.006571 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00645594
–
0.00695267
CUC
NPR giảm giá
-5.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.