Tỷ giá Rupee Nepal sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Jersey Pound cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = JEP
Cập nhật
1
NPR
=
0.00489794
JEP
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = £0.00489794 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ₨204.16737049 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.0048862
Hiện tại
£0.00489794
Cao nhất
£0.00491196
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00489794 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000016 JEP
-0.33%
7 ngày qua
-0.000033 JEP
-0.66%
30 ngày qua
-0.000014 JEP
-0.28%
1 năm qua
-0.0005 JEP
-9.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00478144 Hôm nay
0.00489794 Cao nhất
0.00540819
0.00478144 Hôm nay
0.00489794 Cao nhất
0.00540819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.19%
Tháng 12
-4.23%
Tháng 1
+3.42%
Tháng 2
-3.16%
Tháng 3
-4.34%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00645061 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00645061 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00609196
–
0.00716955
JEP
Năm biến động
+0.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00608985 JEP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00575016
–
0.00647713
JEP
Năm biến động
-5.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00584772 JEP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00556424
–
0.00606638
JEP
Năm ổn định
-0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00544898 JEP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0051244
–
0.00594923
JEP
Năm biến động
-11.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00492691 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00478144
–
0.00517617
JEP
NPR giảm giá
-4.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.