Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = LBP

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Bảng Li-băng 589.77066767 LBP
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £589.64899952 Hiện tại £589.77066767 Cao nhất £589.77066767
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
589.77066767 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.121668 LBP
+0.02%
7 ngày qua
-0.077782 LBP
-0.01%
30 ngày qua
+9.50218 LBP
+1.64%
1 năm qua
-42.131212 LBP
-6.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
577.60217024
Hôm nay
589.77066767
Cao nhất
632.8361993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
-4.36%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 643.01575884 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.07011337 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.41455975 – 12.8070854 LBP
Năm biến động -9.38%
2023
Tỷ giá trung bình 103.88375795 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
11.41647135 – 116.87180453 LBP
Năm biến động +884.02%
2024
Tỷ giá trung bình 589.42267418 LBP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
111.91171979 – 678.76839329 LBP
Năm biến động +478.96%
2025
Tỷ giá trung bình 643.01575884 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
612.99825163 – 661.73393745 LBP
NPR giảm giá -4.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 588.2182716 LBP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
577.60217024 – 622.70455918 LBP
NPR giảm giá -5.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.