Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = USD
Cập nhật
1
NPR
=
0.0065671
USD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = $0.0065671 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₨152.274125 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.0065671
Hiện tại
$0.0065671
Cao nhất
$0.00659402
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0065671 USD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000027 USD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000035 USD
-0.53%
30 ngày qua
+0.000087 USD
+1.35%
1 năm qua
-0.000479 USD
-6.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.00645594 Hôm nay
0.0065671 Cao nhất
0.00706312
0.00645594 Hôm nay
0.0065671 Cao nhất
0.00706312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0079635 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0079635 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00752276
–
0.00846276
USD
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00757193 USD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00747463
–
0.00774215
USD
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00747178 USD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00729667
–
0.00758776
USD
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00717896 USD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.0068786
–
0.00739208
USD
NPR giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0065704 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00645594
–
0.00695267
USD
NPR giảm giá
-5.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.