Tỷ giá Rial Oman sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = CUC
Cập nhật
1
OMR
=
2.60072612
CUC
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = $2.60072612 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = ﷼0.384508 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.60063143
Hiện tại
$2.60072612
Cao nhất
$2.60119967
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.60072612 CUC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000047 CUC
7 ngày qua
-0.000088 CUC
30 ngày qua
-0.000047 CUC
1 năm qua
-0.000156 CUC
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
2.58568976 Hôm nay
2.60072612 Cao nhất
2.62579529
2.58568976 Hôm nay
2.60072612 Cao nhất
2.62579529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.60141038 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.59745 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.58716147
–
2.61258955
CUC
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
2.59814175 CUC
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.5816645
–
2.6345324
CUC
Năm ổn định
-0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
2.59796442 CUC
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.58980136
–
2.6063522
CUC
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
2.60009132 CUC
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.58259127
–
2.62031847
CUC
Năm ổn định
+0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.60141038 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.58568976
–
2.62579529
CUC
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.