Tỷ giá Balboa Panama sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Balboa Panama sang Jersey Pound cho thấy 1 Balboa Panama đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PAB = JEP
Cập nhật
1
PAB
=
0.741194
JEP
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PAB = £0.741194 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = B/.1.34917444 PAB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.740896
Hiện tại
£0.741194
Cao nhất
£0.74315
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PAB sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PAB/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PAB sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.741194 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004295 JEP
-0.58%
7 ngày qua
-0.009203 JEP
-1.23%
30 ngày qua
-0.015068 JEP
-1.99%
1 năm qua
-0.025091 JEP
-3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.722201 Hôm nay
0.741194 Cao nhất
0.766285
0.722201 Hôm nay
0.741194 Cao nhất
0.766285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PAB/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PAB sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81152901 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81152901 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.729423
–
0.934711
JEP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80427558 JEP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.761544
–
0.845167
JEP
PAB giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7826266 JEP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.745051
–
0.80965
JEP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75896755 JEP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.727626
–
0.821274
JEP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.74975028 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.722201
–
0.760437
JEP
Năm ổn định
-0.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.