Tỷ giá Sol Peru sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = CUC
Cập nhật
1
PEN
=
0.28843222
CUC
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = $0.28843222 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = S/.3.467019 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.28809419
Hiện tại
$0.28843222
Cao nhất
$0.28927744
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28843222 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000845 CUC
-0.29%
7 ngày qua
-0.00338 CUC
-1.16%
30 ngày qua
-0.00077 CUC
-0.27%
1 năm qua
-0.008657 CUC
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.28368126 Hôm nay
0.28843222 Cao nhất
0.30039105
0.28368126 Hôm nay
0.28843222 Cao nhất
0.30039105
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29136585 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26099646 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25003338
–
0.27502516
CUC
PEN tăng giá
+4.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26751696 CUC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.25629354
–
0.28102723
CUC
Năm ổn định
+2.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26651366 CUC
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.25777268
–
0.27238115
CUC
Năm ổn định
-1.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28064439 CUC
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.26424806
–
0.29896725
CUC
Năm biến động
+11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29136585 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28368126
–
0.30039105
CUC
PEN giảm giá
-2.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.