Tỷ giá Sol Peru sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = KRW

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Won Hàn Quốc 392.90524169 KRW
+1.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₩388.66255652 Hiện tại ₩392.90524169 Cao nhất ₩394.9146407
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
392.90524169 KRW
2026-11-06
24 giờ qua
+5.006421 KRW
+1.29%
7 ngày qua
+4.981379 KRW
+1.28%
30 ngày qua
+4.582336 KRW
+1.18%
1 năm qua
-38.701259 KRW
-8.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
383.13099269
Hôm nay
392.90524169
Cao nhất
457.21556186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.87%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-3.79%
Tháng 4
+5.70%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-6.12%
Tháng 7
-4.83%
Tháng 8
-3.64%
Tháng 9
-2.14%
Tháng 10
+1.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 398.99335347 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 336.87767847 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
297.91080606 – 365.685809 KRW
Năm biến động +11.32%
2023
Tỷ giá trung bình 349.27754405 KRW
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
315.67480578 – 367.98409141 KRW
Năm biến động +5.23%
2024
Tỷ giá trung bình 363.36714999 KRW
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
342.15539634 – 394.3923789 KRW
Năm biến động +12.54%
2025
Tỷ giá trung bình 398.99335347 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
371.06053881 – 439.77908959 KRW
Năm biến động +9.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 397.97556175 KRW
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
383.13099269 – 457.21556186 KRW
Năm biến động -8.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.