Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = KYD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Quần đảo Cayman 0.24195551 KYD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.24194429 Hiện tại $0.24195551 Cao nhất $0.24195551
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24195551 KYD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000004 KYD
7 ngày qua
+0.001182 KYD
+0.49%
30 ngày qua
-0.000143 KYD
-0.06%
1 năm qua
-0.004981 KYD
-2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.23646053
Hôm nay
0.24195551
Cao nhất
0.25030985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-4.02%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
+3.17%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.24264677 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21750788 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20762363 – 0.22914601 KYD
PEN tăng giá +4.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22283211 KYD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.21381904 – 0.23411648 KYD
Năm ổn định +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2220614 KYD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.21480868 – 0.22704848 KYD
Năm ổn định -1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23382839 KYD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.2202586 – 0.24913628 KYD
Năm biến động +11.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24264677 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23646053 – 0.25030985 KYD
Năm ổn định -2.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.