Tỷ giá Sol Peru sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = ZWL

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 93.32181012 ZWL
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $92.88908121 Hiện tại $93.32181012 Cao nhất $93.40591921
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
93.32181012 ZWL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.446634 ZWL
+0.48%
7 ngày qua
+0.030282 ZWL
+0.03%
30 ngày qua
+0.332349 ZWL
+0.36%
1 năm qua
-1.834919 ZWL
-1.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
91.3453669
Hôm nay
93.32181012
Cao nhất
96.7259178
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 93.79005102 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 84.04085986 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80.51074818 – 88.55810085 ZWL
PEN tăng giá +4.88%
2023
Tỷ giá trung bình 86.14045951 ZWL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
82.52652126 – 90.4907691 ZWL
Năm ổn định +2.53%
2024
Tỷ giá trung bình 85.81739976 ZWL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
83.00280431 – 87.70673048 ZWL
Năm ổn định -1.45%
2025
Tỷ giá trung bình 90.36749343 ZWL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
85.08787437 – 96.26745371 ZWL
Năm biến động +11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.79005102 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
91.3453669 – 96.7259178 ZWL
Năm ổn định -2.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.