Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Vàng (ounce) hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = XAU

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Vàng (ounce) 0.00005425 XAU
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XAU0.0000532 Hiện tại XAU0.00005425 Cao nhất XAU0.00005425
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Vàng (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang XAU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005425 XAU
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 XAU
0.00%
7 ngày qua
-0.000002 XAU
-2.76%
30 ngày qua
-0.000000 XAU
-0.32%
1 năm qua
-0.000005 XAU
-8.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00004285
Hôm nay
0.00005425
Cao nhất
0.00005929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.70%
Tháng 12
-12.05%
Tháng 1
-8.15%
Tháng 2
+12.13%
Tháng 3
+3.50%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+11.45%
Tháng 6
-1.57%
Tháng 7
-8.48%
Tháng 8
+2.41%
Tháng 9
+6.44%
Tháng 10
-4.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang XAU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00015777 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00015777 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0001383 – 0.00019029 XAU
Năm biến động +0.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00014305 XAU
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.0001282 – 0.00015686 XAU
Năm biến động -17.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00010875 XAU
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00008946 – 0.00013379 XAU
Năm biến động -26.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00007166 XAU
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00005106 – 0.00009471 XAU
Năm biến động -42.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00005344 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004285 – 0.00005724 XAU
Năm biến động +0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.