Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = XPD
Cập nhật
1
PGK
=
0.00023046
XPD
+2.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = XPD0.00023046 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = K4,339.17 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XPD0.00022212
Hiện tại
XPD0.00023046
Cao nhất
XPD0.00023058
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00023046 XPD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000007 XPD
+2.93%
7 ngày qua
+0.000018 XPD
+8.56%
30 ngày qua
+0.000042 XPD
+22.20%
1 năm qua
+0.000068 XPD
+41.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00011398 Hôm nay
0.00023046 Cao nhất
0.00023058
0.00011398 Hôm nay
0.00023046 Cao nhất
0.00023058
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.25%
Tháng 12
-19.25%
Tháng 1
+17.66%
Tháng 2
+16.00%
Tháng 3
-3.39%
Tháng 4
+12.45%
Tháng 5
+12.19%
Tháng 6
-6.25%
Tháng 7
-5.64%
Tháng 8
+6.23%
Tháng 9
+22.08%
Tháng 10
+2.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0002641 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00013609 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008919
–
0.00016898
XPD
Năm biến động
+6.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00021184 XPD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00015783
–
0.00028439
XPD
Năm biến động
+52.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0002641 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00020536
–
0.00031231
XPD
Năm biến động
+13.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0002158 XPD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00011422
–
0.00027928
XPD
Năm biến động
-47.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00019049 XPD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00011398
–
0.00023058
XPD
Năm biến động
+60.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.