Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = CUC

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.0156824 CUC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.0156824 Hiện tại $0.0156824 Cao nhất $0.0156824
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0156824 CUC
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
-0.000036 CUC
-0.23%
30 ngày qua
-0.000292 CUC
-1.83%
1 năm qua
-0.00135 CUC
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01557766
Hôm nay
0.0156824
Cao nhất
0.01736111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0183875 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0183875 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01688334 – 0.01961938 CUC
Năm biến động -8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01798352 CUC
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.01746282 – 0.01863481 CUC
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01745996 CUC
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.0168251 – 0.01806832 CUC
PHP giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01739931 CUC
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01682935 – 0.01806685 CUC
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01601169 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01557766 – 0.01736111 CUC
PHP giảm giá -7.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.