Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = KWD
Cập nhật
1
PHP
=
0.00485714
KWD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = د.ك0.00485714 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = ₱205.88259035 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ك0.00485714
Hiện tại
د.ك0.00485714
Cao nhất
د.ك0.00485714
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00485714 KWD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 KWD
0.00%
7 ngày qua
-0.000027 KWD
-0.54%
30 ngày qua
-0.000076 KWD
-1.55%
1 năm qua
-0.000359 KWD
-6.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.0048413 Hôm nay
0.00485714 Cao nhất
0.00532175
0.0048413 Hôm nay
0.00485714 Cao nhất
0.00532175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
-3.21%
Tháng 3
-2.42%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0056307 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0056307 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00524478
–
0.00593654
KWD
Năm biến động
-7.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00552634 KWD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.0054001
–
0.00567574
KWD
Năm ổn định
+1.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00535772 KWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00518018
–
0.00555652
KWD
PHP giảm giá
-4.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00533718 KWD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00516409
–
0.00554093
KWD
Năm ổn định
-1.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00495866 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0048413
–
0.00532175
KWD
PHP giảm giá
-7.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.