Tỷ giá Peso Philipin sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = XPD
Cập nhật
1
PHP
=
0.00001596
XPD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = XPD0.00001596 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = ₱62,657.34 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPD0.00001596
Hiện tại
XPD0.00001596
Cao nhất
XPD0.00001596
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001596 XPD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 XPD
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 XPD
+6.39%
30 ngày qua
+0.000003 XPD
+18.69%
1 năm qua
+0.000004 XPD
+35.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.00000839 Hôm nay
0.00001596 Cao nhất
0.00001603
0.00000839 Hôm nay
0.00001596 Cao nhất
0.00001603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-13.28%
Tháng 12
-19.05%
Tháng 1
+21.48%
Tháng 2
+11.35%
Tháng 3
-5.39%
Tháng 4
+12.66%
Tháng 5
+13.43%
Tháng 6
-4.03%
Tháng 7
-7.93%
Tháng 8
+7.44%
Tháng 9
+21.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00001793 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0000088 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000602
–
0.00001078
XPD
Năm biến động
-2.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00001375 XPD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00000998
–
0.00001933
XPD
Năm biến động
+64.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001793 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00001412
–
0.00002083
XPD
Năm biến động
+15.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001553 XPD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.0000084
–
0.0000198
XPD
Năm biến động
-45.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001354 XPD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00000839
–
0.00001603
XPD
Năm biến động
+53.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.