Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = CUC
Cập nhật
1
PKR
=
0.00361658
CUC
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = $0.00361658 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = ₨276.504062 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00360442
Hiện tại
$0.00361658
Cao nhất
$0.00361658
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00361658 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000012 CUC
+0.34%
7 ngày qua
+0.000005 CUC
+0.14%
30 ngày qua
-0.000002 CUC
-0.05%
1 năm qua
+0.00008 CUC
+2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00353496 Hôm nay
0.00361658 Cao nhất
0.00362231
0.00353496 Hôm nay
0.00361658 Cao nhất
0.00362231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00493824 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00493824 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00415352
–
0.00573554
CUC
Năm biến động
-21.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00359235 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00324572
–
0.00441207
CUC
Năm biến động
-18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0035916 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00354673
–
0.00361672
CUC
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00355103 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00340909
–
0.00360654
CUC
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00360731 CUC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.003546
–
0.00362231
CUC
Năm ổn định
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.