Tỷ giá Rupee Pakistan sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Jersey Pound cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = JEP
Cập nhật
1
PKR
=
0.00268537
JEP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = £0.00268537 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ₨372.38813462 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.0026787
Hiện tại
£0.00268537
Cao nhất
£0.00269624
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00268537 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000001 JEP
+0.03%
7 ngày qua
-0.000028 JEP
-1.02%
30 ngày qua
-0.000051 JEP
-1.86%
1 năm qua
-0.000009 JEP
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.00258229 Hôm nay
0.00268537 Cao nhất
0.00274723
0.00258229 Hôm nay
0.00268537 Cao nhất
0.00274723
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
+2.58%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00398498 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00398498 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00341408
–
0.00436465
JEP
Năm biến động
-12.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00289089 JEP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00257976
–
0.00369615
JEP
Năm biến động
-22.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00281086 JEP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00268125
–
0.00291138
JEP
Năm ổn định
+1.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0026955 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00256408
–
0.00294719
JEP
Năm biến động
-7.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00270486 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00258229
–
0.00274723
JEP
Năm ổn định
+1.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.